
WC Qualifying
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|---|---|
1 | 5 | |
2 | 4 | |
3 | 3 | |
4 | 3 | |
5 | 2 | |
6 | 2 | |
7 | 2 | |
8 | 2 | |
9 | 2 | |
10 | 2 | |
11 | 1 | |
12 | 1 | |
13 | 1 | |
14 | 1 | |
15 | 1 | |
16 | 1 | |
17 | 1 | |
18 | 1 | |
19 | 1 | |
20 | 1 | |
21 | 1 | |
22 | 1 | |
23 | 1 | |
24 | 1 | |
25 | 1 | |
26 | 1 | |
27 | 1 | |
28 | 1 | |
29 | 1 |
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Lịch thi đấu - Vòng 0
Cầu thủ giá trị nhất
Jacqui Hand
Kolbotn Women
€ 20.0K
Gabi Rennie
Eskilstuna United Women
€ 10.0K
Elizabeth Elise Suzanne Andri Aben
-
Gabriella Sofia Tiapula Tuson
-
Tayla Jeanne Tere Moana Hetherington
-
Limas Erikan
-
Alisha Eddie Donga
Solomon Islands Women
-
Kira Hola Motuapuaka
-
Henriette Felicia Nena
-
A. Toailoa
-
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Madeline Nihokeni Arukau
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ170
Cầu thủ ngoại138
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
68.75%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
31.25%