
ウェルシュ・プレミアリーグ
Wales
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 アンマンフォード | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
2 バリータウンユナイテッド | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
3 ブリトンフェリーアスレチック | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
4 フリントタウン | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
5 ホーリーウェル | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
6 UWIC インター カーディフ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
7 カンブリア・クライダック | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
8 カナーボン | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
9 コナーズ・キー・ノマッズFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
10 コルウィンベイ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Ryan Woods
Thông tin
Số vòng30
Cầu thủ283
Cầu thủ ngoại112
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
0.00%