• アミネ・モハメッド・ブシェンナ 70'
  • ラーンジャック 40'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

オーストリア ルステナウオーストリア ルステナウ
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
ブレゲンツFCブレゲンツFC
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

オーストリア ルステナウオーストリア ルステナウ
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
ブレゲンツFCブレゲンツFC

So sánh điểm (mỗi trận)

オーストリア ルステナウオーストリア ルステナウ
ブレゲンツFCブレゲンツFC
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

オーストリア ルステナウオーストリア ルステナウ
ブレゲンツFCブレゲンツFC
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

オーストリア ルステナウオーストリア ルステナウ
ブレゲンツFCブレゲンツFC
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
%
%
Tổng cú sút
-
-

Sút lệch hướng

-
Sút trúng đích
-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
-Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-

Sân vận động

Planet Pure Stadion
オーストリー
8800
weather-bg
20°CTrời nắng

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:オーストリア・リーガ2

Trận đấu:オーストリア ルステナウ vs ブレゲンツFC

Ngày:2026/05/03

Giờ:08:30:00

Sân vận động: Planet Pure Stadion

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số オーストリア ルステナウ vs ブレゲンツFC mọi lúc mọi nơi!