Tổng quan phong độ đối đầu
Tỉ lệ thắng quá khứ
44.58%
55.42%
Số bàn thắng trong 6 trận gần nhất
Số bàn thắng: 7
Số bàn thắng: 14
Số bàn thua trong 6 trận gần nhất
66.67% Số bàn thua: 16
33.33% Số bàn thua: 8
6 trận gần nhất
D
D
W
D
D
W
W
W
W
W
1
X
2
19
1.02
26
Kèo châu Á
(0) 0.45
(0) 1.67
Bàn thắng
Tài
Xỉu
0.5
7.1
0.08
Phạt góc
Tài
Xỉu
10.5
1.1
0.66
# Giải đấu | Ngày | Chủ nhà | FT | Khách | HT | T / B |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 比利時甲级聯賽 | 17/05/2026 | 洛梅爾 | 3:2 | 登德 | 0:1 | D |
2 比利時乙级聯賽 | 03/02/2024 | 洛梅爾 | 2:2 | 登德 | 0:1 | L |
3 比利時乙级聯賽 | 16/09/2023 | 登德 | 3:1 | 洛梅爾 | 1:1 | W |
4 比利時乙级聯賽 | 06/05/2023 | 登德 | 2:1 | 洛梅爾 | 0:1 | W |
5 比利時乙级聯賽 | 03/03/2023 | 洛梅爾 | 1:0 | 登德 | 0:0 | D |
6 比利時乙级聯賽 | 28/01/2023 | 洛梅爾 | 1:1 | 登德 | 0:0 | L |
7 比利時乙级聯賽 | 12/08/2022 | 登德 | 1:4 | 洛梅爾 | 1:2 | D |
8 比利時業餘聯賽 | 16/12/2017 | 登德 | 0:2 | 洛梅爾 | 0:0 | D |
9 比利時業餘聯賽 | 23/09/2017 | 洛梅爾 | 4:0 | 登德 | 0:0 | D |
10 比利時乙级聯賽 | 21/12/2011 | 洛梅爾 | 0:0 | 登德 | 0:0 | L |
11 比利時乙级聯賽 | 24/08/2011 | 登德 | 0:1 | 洛梅爾 | 0:0 | D |
12 比利時乙级聯賽 | 19/03/2011 | 登德 | 2:0 | 洛梅爾 | 1:0 | W |
13 比利時乙级聯賽 | 23/10/2010 | 洛梅爾 | 3:1 | 登德 | 0:0 | D |
14 比利時乙级聯賽 | 06/03/2010 | 登德 | 0:2 | 洛梅爾 | 0:0 | D |
15 比利時乙级聯賽 | 17/10/2009 | 洛梅爾 | 1:0 | 登德 | 0:0 | D |
16 比利時乙级聯賽 | 03/03/2007 | 洛梅爾 | 0:2 | 登德 | 0:0 | W |
17 比利時乙级聯賽 | 08/10/2006 | 登德 | 1:0 | 洛梅爾 | 0:0 | W |
Trận đấu liên quan
Thống kê
Kiểm soát bóng
%
%
Tổng cú sút
-
-
Sút lệch hướng
-
Sút trúng đích-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
-Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-
Sân vận động
Stade Van Roy
比利時
8157

28°CTrời nắng
