0-3

Kết thúc

  • 拉明·賈沃 26'
  • 多米尼剋·霍利 36'
  • 内曼贾·特基哈斯基 59'
1
X
2
Kèo mở
2.88
3.1
2.35
Kèo trước trận
3.1
3.1
2.2

Biểu đồ nhịp độ trận đấu & Bản đồ áp lực

辛寧辛寧
查邦歷查邦歷
Tấn công
88
90
Tấn công nguy hiểm
50
51
Kiểm soát bóng
49%
51%
4
0
4
7(1)

Sút trúng đích

11(8)
0

Phạt đền

0
12
0
1

Các sự kiện chính

Hiệp 20-3

In: matej malensek

Out: Daniel Soucek

85'

In: Samuel Lavrincik

Out: Filip Zorvan

85'

Renato Pantalon

84'

Kristers Penkevics

82'

In: Nelson Okeke

Out: Dominik Holly

75'

In: David Puskac

Out: Ebrima Singhateh

75'

In: Tomáš Poznar

Out: Stanley Guzorochi Kanu

69'

In: Jan Kalabiska

Out: Cletus Nombil

69'

In: Jan Chramosta

Out: Lamin Jawo

66'

Nemanja Tekijaški

Assist: Filip Zorvan

59'

In: Kristers Penkevics

Out: Jakub Pesek

58'

Miloš Kopečný

54'

Stanislav petruta

51'

Hiệp 10-2

In: Matej Koubek

Out: Marian·Pisoja

45'

Cletus Nombil

44'

In: Stanislav petruta

Out: Jakub Jugas

37'

Dominik Holly

Assist: Lamin Jawo

36'

Luboš Kozel

28'

Lamin Jawo

Assist: Filip Zorvan

26'

Bắt Đầu Trận Đấu!

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
%
%
Tổng cú sút
-
-

Sút lệch hướng

-
Sút trúng đích
-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
-Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-

Sân vận động

Letná Stadion
捷克
5898

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:捷克甲级聯賽

Trận đấu:Football.HomeVSAway

Ngày:2026/04/04

Giờ:13:00:00

Sân vận động: Letná Stadion

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 辛寧 vs 查邦歷 mọi lúc mọi nơi!