2-1

Kết thúc

  • Neil Pierre 51'
  • Casper Winther 83'
  • 올리버 크야르가르드 43'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

륑비륑비
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
히보드레 IF히보드레 IF
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

륑비륑비
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
히보드레 IF히보드레 IF

So sánh điểm (mỗi trận)

륑비륑비
히보드레 IF히보드레 IF
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

륑비륑비
히보드레 IF히보드레 IF
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

륑비륑비
히보드레 IF히보드레 IF
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
56%
44%
10Tổng cú sút15
1
4

Sút lệch hướng

5
Sút trúng đích
4
4Bị chặn7
11Cơ hội lớn10
3Cứu thua3
6Phạt góc10
432Chuyền bóng345
11Tắc bóng14
17Đá phạt9
1Số thẻ vàng2

Sân vận động

Lyngby Stadion
덴마크
10000
weather-bg
13°CNhiều mây

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:덴마크 제1 부문

Trận đấu:Football.HomeVSAway

Ngày:2026/04/18

Giờ:11:00:00

Sân vận động: Lyngby Stadion

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 륑비 vs 히보드레 IF mọi lúc mọi nơi!