• ジトクジャーアフレデリック 94', 96'
  • グスタフ・レオーネ・フラウロ 31'
  • Magnus Døj 89'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

リンビーリンビー
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
コルディングFCコルディングFC
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

リンビーリンビー
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
コルディングFCコルディングFC

So sánh điểm (mỗi trận)

リンビーリンビー
コルディングFCコルディングFC
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

リンビーリンビー
コルディングFCコルディングFC
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

リンビーリンビー
コルディングFCコルディングFC
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
52%
48%
21Tổng cú sút9
5
4

Sút lệch hướng

11
Sút trúng đích
3
5Bị chặn2
15Cơ hội lớn6
3Cứu thua7
5Phạt góc7
485Chuyền bóng445
15Tắc bóng19
18Đá phạt4
-Số thẻ vàng2

Sân vận động

Lyngby Stadion
デンマーク
10000
weather-bg
9°CTrời nắng

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:デンマークディビジョン1

Trận đấu:リンビー vs コルディングFC

Ngày:2026/04/11

Giờ:12:30:00

Sân vận động: Lyngby Stadion

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số リンビー vs コルディングFC mọi lúc mọi nơi!