
18米高·薩迪克

7拉迪斯拿夫·基積治

24亞歷山大·索伊卡

5華迪美·高法爾

1馬迪積·高華

4羅賓·賀蘭歷

12盧卡斯·切爾夫

3湯馬士·霍萊什

9阿當·夏洛錫

8弗拉迪米爾·達裏達

10柏德列·舒希克

4泰博博·莫科纳

6奧布里·莫迪巴

21伊梅·奧孔

14姆贝凯泽利·姆博卡齐

23傑登·亞當斯

20庫裏索·穆道

1朗文·威廉斯

12塔佩洛·馬塞科

5塔倫特·姆巴塔

15伊克拉姆·雷納斯

7奧斯溫·阿波利斯
HLV
Thay người
- 2
7.11達維德·齊馬
D
€ 7.0M - 17
6.82盧卡斯·普羅沃德
M
€ 8.0M - 15
6.57柏維·蘇克
F
€ 20.0M - 20
6.56雅罗斯拉夫·澤勒尼
D
€ 600.0K - 22
6.5湯馬士·蘇錫
M
€ 10.0M - 13

莫米爾·奇蒂爾
F
€ 4.0M
- 17
7.17埃維登斯·馬戈帕
F
€ 1.4M - 10
6.65雷萊博海爾·莫福肯
F
€ 3.0M - 25
6.22卡莫赫洛·塞貝萊貝萊
D
€ 1.2M - 3

库鲁马尼·恩达马内
D
€ 1.2M - 18

薩穆凱萊·卡比尼
D
€ 2.5M - 2

塔邦·馬圖魯迪
D
€ 1.2M
Chấn thương & treo giò

T.施华尼
Suspension through sports court / Mid June 2026
Trận đấu liên quan
Thống kê
Kiểm soát bóng
39%
61%
11Tổng cú sút9
5
5
Sút lệch hướng
3
Sút trúng đích1
3Bị chặn3
-Cơ hội lớn-
1Cứu thua2
4Phạt góc4
266Chuyền bóng428
8Tắc bóng17
8Đá phạt8
-Số thẻ vàng2
Sân vận động
Atlanta Stadium
國際
75000

28°CTrời âm u
