捷克

捷克

捷克

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
15/11/26
19:45
克羅地亞克羅地亞
捷克捷克
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
12/11/26
19:45
捷克捷克
西班牙西班牙
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
06/10/26
FT
英格蘭英格蘭
捷克捷克
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
03/10/26
FT
西班牙西班牙
捷克捷克
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
29/09/26
FT
捷克捷克
英格蘭英格蘭
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
26/09/26
FT
捷克捷克
克羅地亞克羅地亞
世界盃世界盃
25/06/26
FT
捷克捷克
墨西哥墨西哥
世界盃世界盃
18/06/26
FT
捷克捷克
南非南非
世界盃世界盃
12/06/26
FT
南韓南韓
捷克捷克
國際友誼賽國際友誼賽
05/06/26
FT
捷克捷克
危地馬拉危地馬拉

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

捷克 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 捷克

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

歐洲國家聯賽
歐洲國家聯賽
捷克捷克
19:45
2026-11-12
西班牙西班牙
49
Vị trí BXH
1
0.50
Bàn/trận
3.00
2.50
Bàn thua/trận
1.25

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

捷克 Info

1901Năm thành lập
27Tổng số cầu thủ