Tổng quan phong độ đối đầu
Tỉ lệ thắng quá khứ
48.86%
51.14%
Số bàn thắng trong 6 trận gần nhất
Số bàn thắng: 7
Số bàn thắng: 0
Số bàn thua trong 6 trận gần nhất
100.00% Số bàn thua: 18
0.00%
6 trận gần nhất
W
L
L
D
D
D
W
W
W
L
1
X
2
-
-
-
Kèo châu Á
(-) -
(-) -
Bàn thắng
Tài
Xỉu
-
-
-
Phạt góc
Tài
Xỉu
-
-
-
# Giải đấu | Ngày | Chủ nhà | FT | Khách | HT | T / B |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 芬蘭乙級聯賽 | 09/05/2026 | 艾弗克 | 3:1 | 格力夫克 | 2:1 | D |
2 芬蘭乙級聯賽 | 02/09/2015 | 格力夫克 | 1:3 | 艾弗克 | 1:0 | D |
3 芬蘭乙級聯賽 | 24/08/2015 | 艾弗克 | 0:1 | 格力夫克 | 0:0 | W |
4 芬蘭乙級聯賽 | 09/05/2015 | 艾弗克 | 3:6 | 格力夫克 | 0:3 | W |
5 芬蘭乙級聯賽 | 23/09/2012 | 艾弗克 | 2:1 | 格力夫克 | 0:0 | D |
6 芬蘭乙級聯賽 | 14/08/2012 | 格力夫克 | 0:1 | 艾弗克 | 0:0 | D |
7 芬蘭乙級聯賽 | 20/04/2012 | 艾弗克 | 0:0 | 格力夫克 | 0:0 | L |
8 芬蘭乙級聯賽 | 06/08/2010 | 格力夫克 | 4:0 | 艾弗克 | 3:0 | W |
9 芬蘭乙級聯賽 | 11/06/2010 | 艾弗克 | 0:3 | 格力夫克 | 0:2 | W |
Trận đấu liên quan
Thống kê
Kiểm soát bóng
%
%
Tổng cú sút
-
-
Sút lệch hướng
-
Sút trúng đích-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
-Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-
Chi tiết trận đấu
Thông tin trận đấu
Xem thêm:
Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 格力夫克 vs 艾弗克 mọi lúc mọi nơi!
