• 타이송, 프레다 7'
  • 알렉산더 예레메예프 47'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

PAOK 테살로니키PAOK 테살로니키
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
레바디아코스레바디아코스
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

PAOK 테살로니키PAOK 테살로니키
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
레바디아코스레바디아코스

So sánh điểm (mỗi trận)

PAOK 테살로니키PAOK 테살로니키
레바디아코스레바디아코스
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

PAOK 테살로니키PAOK 테살로니키
레바디아코스레바디아코스
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

PAOK 테살로니키PAOK 테살로니키
레바디아코스레바디아코스
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
64%
36%
9Tổng cú sút2
3
-

Sút lệch hướng

3
Sút trúng đích
1
3Bị chặn1
-Cơ hội lớn-
1Cứu thua1
9Phạt góc4
609Chuyền bóng352
11Tắc bóng16
8Đá phạt15
2Số thẻ vàng2

Sân vận động

Toumba Stadium
그리스
28703
weather-bg
10°CTrời nắng

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:그리스 슈퍼리그

Trận đấu:PAOK 테살로니키 vs 레바디아코스

Ngày:2026/03/15

Giờ:16:00:00

Sân vận động: Toumba Stadium

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số PAOK 테살로니키 vs 레바디아코스 mọi lúc mọi nơi!