• Ando Koki 90'
  • هوكوتو شيمودا 17'
  • إبراهيم دريسيفيتش 48'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

ميتو هولي هوكميتو هولي هوك
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
ماتشيدا زيلفياماتشيدا زيلفيا
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

ميتو هولي هوكميتو هولي هوك
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
ماتشيدا زيلفياماتشيدا زيلفيا

So sánh điểm (mỗi trận)

ميتو هولي هوكميتو هولي هوك
ماتشيدا زيلفياماتشيدا زيلفيا
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

ميتو هولي هوكميتو هولي هوك
ماتشيدا زيلفياماتشيدا زيلفيا
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

ميتو هولي هوكميتو هولي هوك
ماتشيدا زيلفياماتشيدا زيلفيا
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
54%
46%
9Tổng cú sút12
3
4

Sút lệch hướng

3
Sút trúng đích
5
3Bị chặn3
-Cơ hội lớn-
3Cứu thua4
6Phạt góc10
447Chuyền bóng325
17Tắc bóng16
4Đá phạt6
-Số thẻ vàng-

Sân vận động

K's Denki Stadium Mito
اليابان
10152
weather-bg
14°CTrời âm u

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:الدوري الياباني الدرجة الأولى

Trận đấu:ميتو هولي هوك vs ماتشيدا زيلفيا

Ngày:2026/04/29

Giờ:07:00:00

Sân vận động: K's Denki Stadium Mito

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số ميتو هولي هوك vs ماتشيدا زيلفيا mọi lúc mọi nơi!