Tổng quan phong độ đối đầu
Tỉ lệ thắng quá khứ
50.00%
50.00%
Số bàn thắng trong 6 trận gần nhất
Số bàn thắng: 12
Số bàn thắng: 9
Số bàn thua trong 6 trận gần nhất
20.00% Số bàn thua: 4
80.00% Số bàn thua: 16
6 trận gần nhất
W
L
L
D
W
D
W
D
D
L
1
X
2
-
-
-
Kèo châu Á
(-) -
(-) -
Bàn thắng
Tài
Xỉu
-
-
-
Phạt góc
Tài
Xỉu
-
-
-
# Giải đấu | Ngày | Chủ nhà | FT | Khách | HT | T / B |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 挪威超級聯賽 | 03/05/2026 | 斯達 | 1:1 | 特林素 | 0:1 | L |
2 球會友誼賽 | 27/03/2026 | 特林素 | 1:0 | 斯達 | 0:0 | W |
3 挪威盃赛 | 12/03/2023 | 斯達 | 1:1 | 特林素 | 1:0 | L |
4 挪威超級聯賽 | 21/10/2018 | 特林素 | 1:2 | 斯達 | 0:1 | D |
5 挪威超級聯賽 | 11/03/2018 | 斯達 | 4:1 | 特林素 | 2:0 | D |
6 挪威超級聯賽 | 16/10/2016 | 斯達 | 2:1 | 特林素 | 2:1 | D |
7 挪威超級聯賽 | 18/03/2016 | 特林素 | 0:0 | 斯達 | 0:0 | L |
8 挪威超級聯賽 | 12/07/2015 | 特林素 | 2:1 | 斯達 | 1:1 | W |
9 挪威超級聯賽 | 03/05/2015 | 斯達 | 3:1 | 特林素 | 2:1 | D |
10 挪威超級聯賽 | 29/09/2013 | 特林素 | 2:3 | 斯達 | 0:1 | D |
11 挪威超級聯賽 | 06/04/2013 | 斯達 | 2:2 | 特林素 | 0:0 | L |
12 挪威盃赛 | 04/07/2012 | 斯達 | 1:1 | 特林素 | 0:1 | L |
13 挪威超級聯賽 | 27/11/2011 | 斯達 | 1:6 | 特林素 | 0:1 | W |
14 挪威超級聯賽 | 10/04/2011 | 特林素 | 2:0 | 斯達 | 0:0 | W |
15 挪威超級聯賽 | 03/10/2010 | 斯達 | 1:1 | 特林素 | 0:1 | L |
16 挪威超級聯賽 | 09/05/2010 | 特林素 | 1:0 | 斯達 | 0:0 | W |
17 挪威超級聯賽 | 25/10/2009 | 特林素 | 3:1 | 斯達 | 2:0 | W |
18 挪威超級聯賽 | 26/04/2009 | 斯達 | 3:1 | 特林素 | 2:1 | D |
19 挪威超級聯賽 | 05/08/2007 | 斯達 | 1:1 | 特林素 | 1:0 | L |
20 挪威超級聯賽 | 22/04/2007 | 特林素 | 1:1 | 斯達 | 0:1 | L |
21 挪威超級聯賽 | 29/10/2006 | 特林素 | 1:0 | 斯達 | 0:0 | W |
22 挪威超級聯賽 | 03/07/2006 | 斯達 | 1:1 | 特林素 | 1:0 | L |
23 球會友誼賽 | 10/03/2006 | 斯達 | 1:1 | 特林素 | 1:0 | L |
24 挪威超級聯賽 | 02/10/2005 | 特林素 | 3:1 | 斯達 | 2:1 | W |
25 挪威超級聯賽 | 12/06/2005 | 斯達 | 1:1 | 特林素 | 1:0 | L |
Trận đấu liên quan
Thống kê
Kiểm soát bóng
%
%
Tổng cú sút
-
-
Sút lệch hướng
-
Sút trúng đích-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
-Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-
Sân vận động
Alfheim
挪威
6687
