• 愛德華·拉達斯拉韋斯庫 56'
  • 丹尼尔·弗洛里亚 8'
1
X
2
Kèo mở
1.4
3.9
8
Kèo trước trận
1.33
4.5
8.5

Biểu đồ nhịp độ trận đấu & Bản đồ áp lực

化奴
HT
FT
15'
30'
45'
60'
75'
90' +31
辛迪泰哥維斯特
化奴化奴
辛迪泰哥維斯特辛迪泰哥維斯特
Tấn công
125
79
Tấn công nguy hiểm
98
25
Kiểm soát bóng
75%
25%
12
0
4
32(10)

Sút trúng đích

4(2)
0

Phạt đền

0
0
0
4

Các sự kiện chính

Hiệp 21-1

Victor Dican

121'

In: Jakub Vojtuš

Out: Ionuț Vână

121'

Denis Alibec

111'

Sergiu Petrică Jurj

106'

In: A. Doicaru

Out: Alexandru Mihai Isfan

105'

Ionuț Vână

100'

In: Sergiu Petrică Jurj

Out: Georgian Honciu

98'

Ivan Pešić

94'

Pol Muñoz Mila

94'

In: Pol Muñoz Mila

Out: Mario Brumă

79'

In: Iulian Roşu

Out: Konstantinos Doumtsios

79'

Georgian Honciu

79'

In: Narek Grigoryan

Out: Eduard Radaslavescu

76'

In: Andrei Pandele

Out: Daniel Florea

73'

In: Ionut Cojocaru

Out: Razvan Tanasa

69'

In: Rareș Ionuț Mihai

Out: Doru Popadiuc

66'

Razvan Tanasa

63'

Eduard Radaslavescu

56'

Hiệp 10-1

Daniel Florea

Kiến tạo: Marius Martac

8'

Bắt Đầu Trận Đấu!

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
74%
26%
34Tổng cú sút1
17
-

Sút lệch hướng

8
Sút trúng đích
1
9Bị chặn-
24Cơ hội lớn1
-Cứu thua7
10Phạt góc-
697Chuyền bóng243
14Tắc bóng16
6Đá phạt5
1Số thẻ vàng3

Sân vận động

Stadionul Viitorul
羅馬尼亞
4500
weather-bg
20°CTrời nắng, có mây

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:羅馬尼亞甲级聯賽

Trận đấu:化奴 vs 辛迪泰哥維斯特

Ngày:2026/05/31

Giờ:17:30:00

Sân vận động: Stadionul Viitorul

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 化奴 vs 辛迪泰哥維斯特 mọi lúc mọi nơi!