• 巴勃羅·索拉里 60'
  • 基斯杜化·烏亞 4'
  • 亞歷山大·朱基奇 93'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

莫斯科斯巴達莫斯科斯巴達
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
喀山紅寶石喀山紅寶石
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

莫斯科斯巴達莫斯科斯巴達
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
喀山紅寶石喀山紅寶石

So sánh điểm (mỗi trận)

莫斯科斯巴達莫斯科斯巴達
喀山紅寶石喀山紅寶石
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

莫斯科斯巴達莫斯科斯巴達
喀山紅寶石喀山紅寶石
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

莫斯科斯巴達莫斯科斯巴達
喀山紅寶石喀山紅寶石
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
70%
30%
15Tổng cú sút9
7
3

Sút lệch hướng

6
Sút trúng đích
2
2Bị chặn4
15Cơ hội lớn9
1Cứu thua4
6Phạt góc3
622Chuyền bóng318
9Tắc bóng14
10Đá phạt16
2Số thẻ vàng5

Sân vận động

Otkrytie Arena
俄羅斯
45360
weather-bg
11°CNhiều mây

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:俄羅斯超級聯賽

Trận đấu:莫斯科斯巴達 vs 喀山紅寶石

Ngày:2026/05/11

Giờ:14:30:00

Sân vận động: Otkrytie Arena

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 莫斯科斯巴達 vs 喀山紅寶石 mọi lúc mọi nơi!