• 卡裏姆·本澤馬 43', 81'
  • 沙治·米連高域-沙域 86'
  • 馬爾科姆 84'
  • 納西爾·哈利勒 39'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

利雅得新月利雅得新月
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
納傑馬體育納傑馬體育
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

利雅得新月利雅得新月
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
納傑馬體育納傑馬體育

So sánh điểm (mỗi trận)

利雅得新月利雅得新月
納傑馬體育納傑馬體育
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

利雅得新月利雅得新月
納傑馬體育納傑馬體育
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

利雅得新月利雅得新月
納傑馬體育納傑馬體育
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
62%
38%
21Tổng cú sút1
10
-

Sút lệch hướng

6
Sút trúng đích
1
5Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
1Cứu thua2
10Phạt góc1
565Chuyền bóng353
15Tắc bóng16
6Đá phạt12
-Số thẻ vàng-

Sân vận động

Kingdom Arena
沙地阿拉伯
0
weather-bg
16°CTrời nắng

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:沙特阿拉伯超級聯賽

Trận đấu:Football.HomeVSAway

Ngày:2026/03/06

Giờ:19:00:00

Sân vận động: Kingdom Arena

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 利雅得新月 vs 納傑馬體育 mọi lúc mọi nơi!