• 馬科斯·萊昂納多·桑托斯·阿爾梅達 77'
  • 穆罕默德.美迪 43'
  • 安德烈·基洛圖 55', 67'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

利雅得新月利雅得新月
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
布賴代合作布賴代合作
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

利雅得新月利雅得新月
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
布賴代合作布賴代合作

So sánh điểm (mỗi trận)

利雅得新月利雅得新月
布賴代合作布賴代合作
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

利雅得新月利雅得新月
布賴代合作布賴代合作
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

利雅得新月利雅得新月
布賴代合作布賴代合作
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
%
%
Tổng cú sút
-
-

Sút lệch hướng

-
Sút trúng đích
-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
-Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-

Sân vận động

Kingdom Arena
沙地阿拉伯
0

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:沙特阿拉伯超級聯賽

Trận đấu:利雅得新月 vs 布賴代合作

Ngày:2026/04/04

Giờ:18:00:00

Sân vận động: Kingdom Arena

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 利雅得新月 vs 布賴代合作 mọi lúc mọi nơi!