• 아리운 실라 63'
  • 니노 쿠코벡 84'
  • 안드레아스 그루버 36'
  • 사무엘 닷코 46'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

둔냐스카 스트레다둔냐스카 스트레다
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
MSK 질리나MSK 질리나
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

둔냐스카 스트레다둔냐스카 스트레다
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
MSK 질리나MSK 질리나

So sánh điểm (mỗi trận)

둔냐스카 스트레다둔냐스카 스트레다
MSK 질리나MSK 질리나
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

둔냐스카 스트레다둔냐스카 스트레다
MSK 질리나MSK 질리나
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

둔냐스카 스트레다둔냐스카 스트레다
MSK 질리나MSK 질리나
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
51%
49%
22Tổng cú sút4
10
1

Sút lệch hướng

7
Sút trúng đích
3
5Bị chặn-
19Cơ hội lớn4
2Cứu thua4
10Phạt góc-
319Chuyền bóng327
16Tắc bóng17
13Đá phạt21
2Số thẻ vàng1

Sân vận động

MOL Arena
슬로바키아
12700
weather-bg
15°CTrời nắng

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:스로바키아 니케 리가

Trận đấu:둔냐스카 스트레다 vs MSK 질리나

Ngày:2026/04/25

Giờ:18:30:00

Sân vận động: MOL Arena

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 둔냐스카 스트레다 vs MSK 질리나 mọi lúc mọi nơi!