• 尼諾·馬切利 23'
  • 弗拉基米爾·魏斯 85'
  • 安德烈斯·斯波拉尔 73'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

斯崔達斯崔達
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
布拉迪斯拉發布拉迪斯拉發
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

斯崔達斯崔達
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
布拉迪斯拉發布拉迪斯拉發

So sánh điểm (mỗi trận)

斯崔達斯崔達
布拉迪斯拉發布拉迪斯拉發
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

斯崔達斯崔達
布拉迪斯拉發布拉迪斯拉發
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

斯崔達斯崔達
布拉迪斯拉發布拉迪斯拉發
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
%
%
Tổng cú sút
-
-

Sút lệch hướng

-
Sút trúng đích
-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
-Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-

Sân vận động

MOL Arena
斯洛伐克
12700

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:斯洛伐克超級聯賽

Trận đấu:斯崔達 vs 布拉迪斯拉發

Ngày:2026/04/04

Giờ:16:00:00

Sân vận động: MOL Arena

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 斯崔達 vs 布拉迪斯拉發 mọi lúc mọi nơi!