• 후레인 라르티테기 우가르테 67'
  • Oscar Bazaga 91'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

게이소 아레나 클럽게이소 아레나 클럽
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
메리다 AD메리다 AD
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

게이소 아레나 클럽게이소 아레나 클럽
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
메리다 AD메리다 AD

So sánh điểm (mỗi trận)

게이소 아레나 클럽게이소 아레나 클럽
메리다 AD메리다 AD
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

게이소 아레나 클럽게이소 아레나 클럽
메리다 AD메리다 AD
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

게이소 아레나 클럽게이소 아레나 클럽
메리다 AD메리다 AD
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
54%
46%
Tổng cú sút
13
4

Sút lệch hướng

2
Sút trúng đích
7
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
10Phạt góc4
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
1Số thẻ vàng2

Sân vận động

Municipal de Gobela
스페인
1200
weather-bg
18°CTrời nắng, có mây

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:스페인 프리메라 디비전 RFEF

Trận đấu:게이소 아레나 클럽 vs 메리다 AD

Ngày:2026/04/24

Giờ:18:30:00

Sân vận động: Municipal de Gobela

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 게이소 아레나 클럽 vs 메리다 AD mọi lúc mọi nơi!