• 哈基姆·齊耶赫 68'
  • Ismail Hrila 37'

Phân bố bàn thắng

Giai đoạn ghi bàn

Phân bố thời gian ghi bàn

卡薩布蘭卡維達德卡薩布蘭卡維達德
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
哈斯沙尼亞哈斯沙尼亞
Giai đoạn thủng lưới

Bàn thua theo giai đoạn

卡薩布蘭卡維達德卡薩布蘭卡維達德
00000000'-15'16'-30'31'-45'46'-60'61'-75'76'-90'000000
哈斯沙尼亞哈斯沙尼亞

So sánh điểm (mỗi trận)

卡薩布蘭卡維達德卡薩布蘭卡維達德
哈斯沙尼亞哈斯沙尼亞
  • /Điểm / Hạng/

  • //Thắng / Hòa / Thua//

  • (0.0)Bàn thắng(0.0)

  • (0.0)Bàn thua(0.0)

  • (0.0)Sút(0.0)

Lịch sử đối đầu

卡薩布蘭卡維達德卡薩布蘭卡維達德
哈斯沙尼亞哈斯沙尼亞
0

Chủ nhà

Bàn thắng

0

Khách

Bàn thắng

0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thắng

0.0

Khách

TB bàn thắng

0.0

0.0

Chủ nhà

TB bàn thua

0.0

Khách

TB bàn thua

0.0

  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0

Tỷ lệ thắng: 0%

#
Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKháchHTT / B

Phong độ gần đây

卡薩布蘭卡維達德卡薩布蘭卡維達德
哈斯沙尼亞哈斯沙尼亞
  • 0(0.0)Bàn thắng0(0.0)

  • 0(0.0)Bàn thua0(0.0)

  • 0%Tỷ lệ thắng %0%

W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách
W
x0
D
x0
L
x0
0.0 - 0.0 Mỗi trận

Tỷ lệ thắng: 0%

Giải đấu
NgàyChủ nhàFTKhách

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
64%
36%
Tổng cú sút
2
3

Sút lệch hướng

4
Sút trúng đích
2
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
3Phạt góc1
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng3

Sân vận động

Stade Mohamed V
摩洛哥
55000
weather-bg
28°CTrời nắng

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:摩洛哥超級聯賽

Trận đấu:卡薩布蘭卡維達德 vs 哈斯沙尼亞

Ngày:2026/05/23

Giờ:18:00:00

Sân vận động: Stade Mohamed V

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 卡薩布蘭卡維達德 vs 哈斯沙尼亞 mọi lúc mọi nơi!