十月十二圣多明各

十月十二圣多明各

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

巴拉圭巴拉圭巴拉圭盃巴拉圭盃
09/06/26
FT
十月十二圣多明各十月十二圣多明各
九月二十四日九月二十四日
巴拉圭巴拉圭巴拉丙巴拉丙
06/06/26
FT
十月十二圣多明各十月十二圣多明各
馬丁萊德斯馬馬丁萊德斯馬
巴拉圭巴拉圭巴拉丙巴拉丙
30/05/26
FT
伊特洛體育會伊特洛體育會
十月十二圣多明各十月十二圣多明各
巴拉圭巴拉圭巴拉丙巴拉丙
24/05/26
FT
十月十二圣多明各十月十二圣多明各
林皮奧人体育林皮奧人体育
巴拉圭巴拉圭巴拉丙巴拉丙
锡尔维奧佩蒂罗西锡尔维奧佩蒂罗西
十月十二圣多明各十月十二圣多明各
巴拉圭巴拉圭巴拉丙巴拉丙
04/05/26
FT
十月十二圣多明各十月十二圣多明各
阿耶斯總統阿耶斯總統
巴拉圭巴拉圭巴拉丙巴拉丙
29/04/26
FT
2月3日俱樂部2月3日俱樂部
十月十二圣多明各十月十二圣多明各
巴拉圭巴拉圭巴拉丙巴拉丙
25/04/26
FT
十月十二圣多明各十月十二圣多明各
三月一日FDM三月一日FDM
巴拉圭巴拉圭巴拉丙巴拉丙
18/04/26
FT
克萊西亞萊斯競技克萊西亞萊斯競技
十月十二圣多明各十月十二圣多明各
巴拉圭巴拉圭巴拉丙巴拉丙
08/09/25
FT
三月一日FDM三月一日FDM
十月十二圣多明各十月十二圣多明各

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

十月十二圣多明各 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 十月十二圣多明各

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

十月十二圣多明各 Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ