阿弗里基

阿弗里基

Last 5 Matches Form Guide

L
阿弗里基阿弗里基
1 - 4
班加西阿赫利班加西阿赫利
L
阿弗里基阿弗里基
2 - 3
阿爾艾赫代爾阿爾艾赫代爾
L
阿弗里基阿弗里基
1 - 2
納沙班加西納沙班加西
L
阿弗里基阿弗里基
0 - 1
阿斯卡里阿斯卡里
L
阿弗里基阿弗里基
0 - 1
阿爾希拉爾班加西阿爾希拉爾班加西

Results(Last 10 matches)

利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
23/05/26
FT
阿弗里基阿弗里基
班加西阿赫利班加西阿赫利
利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
19/05/26
FT
阿弗里基阿弗里基
阿爾艾赫代爾阿爾艾赫代爾
利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
15/05/26
FT
阿弗里基阿弗里基
納沙班加西納沙班加西
利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
11/05/26
FT
阿弗里基阿弗里基
阿斯卡里阿斯卡里
利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
07/05/26
FT
阿弗里基阿弗里基
阿爾希拉爾班加西阿爾希拉爾班加西
利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
22/04/26
FT
阿弗里基阿弗里基
阿爾莫羅阿爾莫羅
利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
16/04/26
FT
阿爾艾赫代爾阿爾艾赫代爾
阿弗里基阿弗里基
利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
10/04/26
FT
阿弗里基阿弗里基
卡利傑星卡利傑星
利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
12/03/26
FT
納沙班加西納沙班加西
阿弗里基阿弗里基
利比亞利比亞利比亞超級聯賽利比亞超級聯賽
07/03/26
FT
韋法克阿吉達比亞韋法克阿吉達比亞
阿弗里基阿弗里基

Standings

#
P
GD
PTS
1
16
26-9
35
2
16
20-11
34
3
16
23-6
33
4
16
22-13
29
5
16
17-17
19
6
16
15-19
17
7
16
12-23
11
8
16
7-21
10
9
16
13-36
6
#
P
GD
PTS
1
14
28-7
35
2
14
16-9
28
3
14
29-18
23
4
14
25-22
19
5
13
20-14
18
6
13
13-16
18
7
13
13-24
10
8
13
1-35
0
#
P
GD
PTS
1
18
46-11
43
2
18
32-9
41
3
19
12-16
26
4
18
19-23
23
5
18
14-18
23
6
18
12-22
22
7
18
19-30
21
8
18
15-21
20
9
19
13-26
15
10
18
20-26
13
#
P
GD
PTS
1
16
35-9
42
2
15
24-10
30
3
15
20-10
26
4
16
14-13
23
5
16
24-19
22
6
16
17-27
18
7
16
15-23
16
8
16
10-25
10
9
16
9-32
6
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

3
2026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

阿弗里基 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 阿弗里基 2025-2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

阿弗里基 Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ