
アルアラビクラブ (KUW)
クウェート
Cầu thủ giá trị nhất: レイナルド€ 1.0M
Last 5 Matches Form Guide
L
1 - 0
L
3 - 2
W
2 - 0
W
0 - 2
D
0 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Relegation Playoffs
- Degrade Team
- Title Play-offs
- AFC Champions League 2 Group Stage
- AFC Champions League 2 Playoff
- AFC Challenge League Group Stage
History Rankings
20242025202520262026
Transfer
In
€ 90.0K
アブダラヒ・マフムード
Out
€ 28.0K
ティアムママドゥ
Top Performers
アルアラビクラブ (KUW) Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 アル・クウェートSC | 4 | 10-5 | 52 |
2 アル・クウェートSC | 18 | 46-10 | 44 |
3 アル・カディシヤSC | 4 | 6-6 | 38 |
4 アル・サルミヤ | 4 | 8-7 | 37 |
5 アル・カディシヤSC | 18 | 32-14 | 32 |
6 アルアラビクラブ (KUW) | 18 | 28-13 | 30 |
7 アル・サルミヤ | 18 | 21-12 | 30 |
8 カズマ | 18 | 22-17 | 30 |
9 アル・ファハヒールSC | 18 | 21-36 | 21 |
10 アル・タダモン (KUW) | 18 | 16-28 | 18 |
Cầu thủ chủ chốt アルアラビクラブ (KUW) 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|
Trận kế tiếp
クウェート・プレミアリーグ
16:05
2026-06-29
3
6
1.54
1.04
0.77
2.04
Điều hướng アルアラビクラブ (KUW) 2025-2026
Sân vận động
Sabah Al Salem StadiumKuwait City
28000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
Kuwait CityThành phố
アルアラビクラブ (KUW) Info
1960Năm thành lập
30Tổng số cầu thủ