阿爾法傑爾

阿爾法傑爾

Last 5 Matches Form Guide

L
扎馬拉魯瓦巴扎馬拉魯瓦巴
5 - 1
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
D
法希尔法希尔
2 - 2
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
W
海伊洼海伊洼
2 - 3
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
L
海杜布海杜布
2 - 1
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
W
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
3 - 0
梅雷克尼亞拉梅雷克尼亞拉

Results(Last 10 matches)

蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
14/02/26
FT
扎馬拉魯瓦巴扎馬拉魯瓦巴
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
09/02/26
FT
法希尔法希尔
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
06/02/26
FT
海伊洼海伊洼
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
01/02/26
FT
海杜布海杜布
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
27/01/26
FT
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
梅雷克尼亞拉梅雷克尼亞拉
蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
24/01/26
FT
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
扎馬拉魯瓦巴扎馬拉魯瓦巴
蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
21/01/26
FT
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
法希尔法希尔
蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
17/01/26
FT
海伊洼海伊洼
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
12/01/26
FT
阿爾法傑爾阿爾法傑爾
海杜布海杜布
蘇丹蘇丹蘇丹超級聯賽蘇丹超級聯賽
07/01/26
FT
梅雷克尼亞拉梅雷克尼亞拉
阿爾法傑爾阿爾法傑爾

Standings

#
P
GD
PTS
1
10
19-7
22
2
10
13-6
19
3
10
8-6
13
4
10
14-16
11
5
10
9-14
7
6
10
3-17
5
#
P
GD
PTS
1
10
24-6
30
2
10
18-7
20
3
10
10-7
14
4
10
7-14
10
5
10
7-17
5
6
10
6-21
5
#
P
GD
PTS
1
10
15-7
22
2
10
5-4
13
3
10
10-9
12
4
10
11-17
11
5
10
8-10
10
6
10
6-8
9
#
P
GD
PTS
1
10
11-7
19
2
10
13-8
15
3
10
14-13
15
4
10
16-18
12
5
10
11-13
11
6
10
14-20
10
#
P
GD
PTS
1
7
16-1
21
2
7
21-4
18
3
7
10-6
11
4
7
13-11
11
5
7
10-15
9
6
7
3-7
5
7
7
6-14
5
8
7
2-23
0
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

4

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

阿爾法傑爾 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 阿爾法傑爾 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

阿爾法傑爾 Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ