卡尔玛

卡尔玛

伊拉克

Cầu thủ giá trị nhất: 易卜拉欣·薩德€ 500.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
Al卡拉巴Al卡拉巴
0 - 3
卡尔玛卡尔玛
W
卡尔玛卡尔玛
1 - 0
迪雅拉迪雅拉
D
塔拉巴塔拉巴
1 - 1
卡尔玛卡尔玛
D
納夫特米桑納夫特米桑
1 - 1
卡尔玛卡尔玛
W
卡尔玛卡尔玛
3 - 0
巴格達空軍巴格達空軍

Results(Last 10 matches)

伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
02/06/26
FT
Al卡拉巴Al卡拉巴
卡尔玛卡尔玛
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
27/05/26
FT
卡尔玛卡尔玛
迪雅拉迪雅拉
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
19/05/26
FT
塔拉巴塔拉巴
卡尔玛卡尔玛
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
14/05/26
FT
納夫特米桑納夫特米桑
卡尔玛卡尔玛
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
10/05/26
FT
卡尔玛卡尔玛
巴格達空軍巴格達空軍
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
05/05/26
FT
納弗特納弗特
卡尔玛卡尔玛
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
01/05/26
FT
卡尔玛卡尔玛
紐羅茲紐羅茲
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
26/04/26
FT
卡西姆卡西姆
卡尔玛卡尔玛
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
22/04/26
FT
卡克卡克
卡尔玛卡尔玛
伊拉克伊拉克伊拉克聯賽伊拉克聯賽
17/04/26
FT
卡尔玛卡尔玛
巴格達警察巴格達警察

Standings

#
P
GD
PTS
1
38
62-28
89
2
38
69-32
80
3
38
60-30
80
4
38
50-32
66
5
38
53-26
65
6
37
53-35
65
7
38
51-41
60
8
38
51-43
56
9
38
48-47
54
10
38
44-45
50
11
38
40-42
49
12
38
46-49
47
13
37
30-34
45
14
38
40-43
44
15
38
48-57
43
16
38
38-47
40
17
37
44-56
38
18
38
43-71
32
19
37
31-68
23
20
38
21-96
6
  • Relegation Playoffs
  • Degrade Team
  • AFC Champions League Elite Playoff
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

85
20252026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

卡尔玛 Standings

#MPGDPTS
1
巴格達空軍巴格達空軍
3862-2889
2
阿馬納特巴格達阿馬納特巴格達
3843-7132
3
艾納加弗艾納加弗
3731-6823
4
卡西姆卡西姆
3821-966

Cầu thủ chủ chốt 卡尔玛 2025-2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

卡尔玛 Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ