哈布拉

哈布拉

阿曼

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
23/05/26
FT
佐法爾佐法爾
哈布拉哈布拉
阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
18/05/26
FT
哈布拉哈布拉
魯斯塔克魯斯塔克
阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
12/05/26
FT
蘇爾SC蘇爾SC
哈布拉哈布拉
阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
04/05/26
FT
哈布拉哈布拉
薩漢姆薩漢姆
阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
26/04/26
FT
斯莫爾斯莫爾
哈布拉哈布拉
阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
18/04/26
FT
哈布拉哈布拉
巴赫拉巴赫拉
阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
10/04/26
FT
阿曼勝利阿曼勝利
哈布拉哈布拉
阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
05/04/26
FT
哈布拉哈布拉
蘇哈爾蘇哈爾
阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
16/03/26
FT
阿曼FC阿曼FC
哈布拉哈布拉
阿曼阿曼阿曼聯賽阿曼聯賽
12/03/26
FT
納達納達
哈布拉哈布拉

Standings

#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
  • Degrade Team
  • AFC Cup qualifying
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

61212513
20152016201720252026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

哈布拉 Standings

#MPGDPTS
1
阿曼勝利阿曼勝利
00-00
2
錫卜青年人錫卜青年人
00-00
3
伊卜里伊卜里
00-00

Cầu thủ chủ chốt 哈布拉

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

哈布拉 Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ