薩德

薩德

卡塔爾

Cầu thủ giá trị nhất: Claudinho€ 15.0M

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
03/12/26
16:00
威柯拉威柯拉
薩德薩德
卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
27/11/26
16:00
薩德薩德
路薩爾路薩爾
卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
20/11/26
16:00
賴揚賴揚
薩德薩德
卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
06/11/26
16:00
薩德薩德
舒馬爾舒馬爾
卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
22/10/26
15:00
艾沙哈尼亞艾沙哈尼亞
薩德薩德
卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
16/10/26
15:00
薩德薩德
杜海勒杜海勒
卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
08/10/26
15:00
薩德薩德
阿拉比SC阿拉比SC
卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
10/09/26
15:00
賽利亞賽利亞
薩德薩德
卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
05/09/26
16:15
薩德薩德
加拉法加拉法
卡塔爾卡塔爾卡塔爾聯賽卡塔爾聯賽
28/08/26
16:30
卡達競技卡達競技
薩德薩德

Standings

#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
  • Relegation Play-offs
  • Degrade Team
  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
薩阿德·阿爾·謝布
7.05
1薩阿德·阿爾·謝布
尤尼斯·埃爾·漢納克
7.07
3尤尼斯·埃爾·漢納克
塔裏剋·薩爾曼
6.63
5塔裏剋·薩爾曼
阿卜杜薩米德·布納塞
7.48
81阿卜杜薩米德·布納塞
保羅·奧塔維奧
7.54
6保羅·奧塔維奧
吉爾赫姆
7.15
18吉爾赫姆
哥路甸奴
6.41
33哥路甸奴
奧古斯丁·索裏亞
6.57
80奧古斯丁·索裏亞
羅伯托·菲爾米諾
7.17
1
9羅伯托·菲爾米諾
哈希姆·阿里·阿卜杜拉蒂夫
6.26
23哈希姆·阿里·阿卜杜拉蒂夫
拉法·摩卡擦
6.41
19拉法·摩卡擦

History Rankings

13121
20222023202420252026

Transfer

In

€ 6.0M
剋裏斯托·岡薩雷斯

剋裏斯托·岡薩雷斯

Out

€ 3.8M
貢薩洛·柏拿達

貢薩洛·柏拿達

Top Performers

薩德 Standings

#MPGDPTS
1
薩德薩德
00-00
2
舒馬爾舒馬爾
00-00
3
艾沙哈尼亞艾沙哈尼亞
00-00
4
路薩爾路薩爾
00-00

Cầu thủ chủ chốt 薩德

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

卡塔爾聯賽
卡塔爾聯賽
薩德薩德
16:30
2026-08-22
多哈國民多哈國民
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Jassim Bin Hamad StadiumDoha
35000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
DohaThành phố

薩德 Info

1969Năm thành lập
35Tổng số cầu thủ