阿梅德

阿梅德

土耳其

Cầu thủ giá trị nhất: 伊曼紐爾奧爾班€ 7.0M

Last 5 Matches Form Guide

W
阿梅德阿梅德
1 - 0
科尼亞科尼亞
W
阿梅德阿梅德
3 - 2
比錫達斯比錫達斯
W
阿梅德阿梅德
5 - 0
巴沙克舒希巴沙克舒希
D
卡森柏沙卡森柏沙
2 - 2
阿梅德阿梅德
W
阿梅德阿梅德
2 - 1
特拉布宗特拉布宗

Results(Last 10 matches)

土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
23/05/27
17:00
阿梅德阿梅德
費倫巴治費倫巴治
土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
16/05/27
17:00
葛迪比葛迪比
阿梅德阿梅德
土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
09/05/27
17:00
阿梅德阿梅德
喬魯姆喬魯姆
土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
02/05/27
17:00
阿蘭亞士邦阿蘭亞士邦
阿梅德阿梅德
土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
25/04/27
17:00
阿梅德阿梅德
加辛塔加辛塔
土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
18/04/27
17:00
里澤體育會里澤體育會
阿梅德阿梅德
土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
11/04/27
17:00
阿梅德阿梅德
加拉塔沙雷加拉塔沙雷
土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
04/04/27
17:00
埃於普體育會埃於普體育會
阿梅德阿梅德
土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
21/03/27
18:00
阿梅德阿梅德
森姆松體育森姆松體育
土耳其土耳其土耳其超级联赛土耳其超级联赛
14/03/27
18:00
科尼亞科尼亞
阿梅德阿梅德

Standings

#
P
GD
PTS
1
8
17-11
19
2
8
18-9
17
3
8
22-6
16
4
7
16-8
15
5
7
16-5
13
6
8
18-13
13
7
8
12-9
13
8
8
9-8
12
9
8
8-9
12
10
8
12-12
11
11
8
5-11
11
12
8
8-11
10
13
8
17-16
9
14
8
8-12
8
15
8
7-16
8
16
8
4-9
5
17
8
7-19
4
18
8
2-22
3
  • UEFA EL Qualification
  • Relegation
  • UEFA qualifying
  • Champions League league stage
  • UEFA ECL play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

2
2027

Transfer

In

€ 500.0K
梅米特·耶希爾

梅米特·耶希爾

Out

€ 0.0
阿兹塔加

阿兹塔加

Top Performers

Gift Orban
Gift Orban
AmedsporAmedspor
8.1
Yira Sor
Yira Sor
AmedsporAmedspor
7.1
Dia Saba
Dia Saba
AmedsporAmedspor
7.0
Lumbardh Dellova
Lumbardh Dellova
AmedsporAmedspor
7.0
David Bates
David Bates
AmedsporAmedspor
7.0

阿梅德 Standings

#MPGDPTS
1
加拉塔沙雷加拉塔沙雷
817-1119
2
阿梅德阿梅德
818-917
3
費倫巴治費倫巴治
822-616
4
比錫達斯比錫達斯
716-815
5
科尼亞科尼亞
84-95
6
森姆松體育森姆松體育
87-194
7
埃於普體育會埃於普體育會
82-223

Cầu thủ chủ chốt 阿梅德 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
伊曼紐爾奧爾班伊曼紐爾奧爾班
72
2
迪亚·萨巴迪亚·萨巴
3
3
厄尔马尔·克拉斯尼奇厄尔马尔·克拉斯尼奇
2
4
伦巴第·德尔洛瓦伦巴第·德尔洛瓦
1
5
梅米特·耶希爾梅米特·耶希爾
1
6
萨姆埃尔·巴雷特萨姆埃尔·巴雷特
1
7
迪亞尼迪亞尼
1
8
格克汗·古爾格克汗·古爾
1
9
穆罕默德·哈利勒穆罕默德·哈利勒
1
10
富尔坎·索亞爾普富尔坎·索亞爾普
11

Trận kế tiếp

土耳其超级联赛
土耳其超级联赛
森姆松體育森姆松體育
16:00
2026-10-24
阿梅德阿梅德
16
Vị trí BXH
1
1.00
Bàn/trận
2.28
2.28
Bàn thua/trận
1.00

Sân vận động

Diyarbakir StadiumDiyarbakir
33000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
DiyarbakirThành phố

阿梅德 Info

1990Năm thành lập
26Tổng số cầu thủ