巴里

巴里

意大利

Cầu thủ giá trị nhất: 迈赫迪·多瓦尔€ 2.4M

Last 5 Matches Form Guide

W
索倫托卡西奧索倫托卡西奧
1 - 2
巴里巴里
D
巴里巴里
0 - 0
波藤紮波藤紮
W
阿尔塔穆拉阿尔塔穆拉
0 - 3
巴里巴里
W
巴里巴里
1 - 0
卡薩拉諾卡薩拉諾
L
巴勒塔巴勒塔
3 - 0
巴里巴里

Results(Last 10 matches)

意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
25/04/27
17:00
巴里巴里
切里尼奧拉切里尼奧拉
意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
18/04/27
17:00
摩诺波利摩诺波利
巴里巴里
意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
11/04/27
17:00
巴里巴里
國際米蘭U23國際米蘭U23
意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
04/04/27
17:00
薩沃亞薩沃亞
巴里巴里
意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
27/03/27
17:00
巴里巴里
卡坦尼亞卡坦尼亞
意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
21/03/27
17:00
霍治亞霍治亞
巴里巴里
意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
14/03/27
17:00
巴里巴里
AZ皮切爾諾AZ皮切爾諾
意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
07/03/27
17:00
斯卡法塔森斯卡法塔森
巴里巴里
意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
03/03/27
17:00
巴里巴里
卡瑟塔納卡瑟塔納
意大利意大利意大利丙級聯賽意大利丙級聯賽
28/02/27
17:00
克羅托內克羅托內
巴里巴里

Standings

#
P
GD
PTS
1
6
10-2
18
2
6
11-3
14
3
6
9-3
12
4
6
11-5
11
5
6
7-7
10
6
6
7-6
9
7
6
5-4
9
8
6
9-10
9
9
6
9-8
8
10
6
4-3
8
11
6
6-7
8
12
6
6-7
6
13
6
10-12
6
14
6
4-6
6
15
6
1-3
6
16
6
5-10
5
17
6
7-13
5
18
6
6-9
3
19
6
5-9
2
20
6
5-10
2
#
P
GD
PTS
1
6
12-3
16
2
6
10-2
14
3
6
12-5
14
4
6
9-4
12
5
6
7-6
11
6
6
8-8
10
7
6
8-5
9
8
6
12-10
9
9
6
7-9
9
10
6
9-9
8
11
6
8-9
8
12
6
6-6
7
13
6
9-11
7
14
6
5-11
7
15
6
7-8
6
16
6
5-8
5
17
6
5-8
4
18
6
2-6
3
19
6
7-11
2
20
6
6-15
1
#
P
GD
PTS
1
6
10-5
15
2
6
13-8
13
3
6
9-4
13
4
6
11-8
12
5
6
10-5
10
6
6
11-11
10
7
6
10-10
10
8
6
12-10
9
9
6
9-7
9
10
6
5-4
8
11
6
10-8
7
12
6
10-9
7
13
6
8-9
7
14
6
4-8
7
15
6
7-7
6
16
6
4-7
5
17
6
8-12
5
18
6
11-16
4
19
6
5-9
3
20
6
5-15
2
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

2413
2020202120222027

Transfer

In

€ 40.0K
亞曆山德羅·特裏帕德利

亞曆山德羅·特裏帕德利

Out

€ 0.0
克里斯蒂安·加拉诺

克里斯蒂安·加拉诺

Top Performers

Vasile Mogoș
Vasile Mogoș
BariBari
7.1
Flavio Junior Bianchi
Flavio Junior Bianchi
BariBari
7.0
Karlo Butić
Karlo Butić
BariBari
5.2
Michele Cerofolini
Michele Cerofolini
BariBari
4.9
Valerio Mantovani
Valerio Mantovani
BariBari
4.4

巴里 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 巴里 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
吉奧裡奧·馬吉奧爾吉奧裡奧·馬吉奧爾
2
2
文森佐·科蘭朱利文森佐·科蘭朱利
1
3
马特奥·莫特·德尔拉马特奥·莫特·德尔拉
1
4
埃布里瑪·達波埃布里瑪·達波
1
5
弗拉維奧·硃尼爾·比安奇弗拉維奧·硃尼爾·比安奇
1
6
瓦莱里奥·曼托瓦尼瓦莱里奥·曼托瓦尼
11
7
卡裏奧·布蒂奇卡裏奧·布蒂奇
1
8
馬爾科·皮薩爾多馬爾科·皮薩爾多
9
亚历西奥·特里布齐亚历西奥·特里布齐
10
里卡多·伯吉奧里卡多·伯吉奧

Trận kế tiếp

意大利丙級聯賽
意大利丙級聯賽
巴里巴里
15:30
2026-09-26
科森察科森察
3
Vị trí BXH
20
1.50
Bàn/trận
0.83
0.66
Bàn thua/trận
2.50

Sân vận động

San NicolaBari
58300Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
BariThành phố

巴里 Info

1928Năm thành lập
26Tổng số cầu thủ