
巴日托
印度尼西亞
Cầu thủ giá trị nhất: 海梅·莫雷诺€ 350.0K
Last 5 Matches Form Guide
W
8 - 3
D
1 - 1
D
3 - 3
W
1 - 0
W
0 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
- Relegation Playoffs
- Degrade Team
- Post season qualification
- Playoff playoffs
0.0
20穆罕默德·裏多
0.0
24阿蒂蒂婭·達法
0.0
36雷南·阿爾維斯
0.0
15貝爾特拉姆
0.0
55比玛·雷克萨
0.0
13巴尤·普拉达纳·安德里塔莫科
0.0
8穆罕默德·哈吉安托
0.0
30G. Edginataqi
0.0
17费迪安西
0.0
92维尔丹·拉姆达尼
0.0
7亚历山德罗
History Rankings
2026
Transfer
In
€ 0.0
戴維德
Out
€ 0.0
阿迪蒂亚·哈兰
Top Performers
巴日托 Standings
Cầu thủ chủ chốt 巴日托 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 雷南·阿爾維斯 | 7 | |
2 亚历山德罗 | 6 | 1 |
3 费迪安西 | 4 | 2 |
4 貝爾特拉姆 | 4(1) | |
5 加梅·莫雷诺 | 4(2) | |
6 兹基·利扎尔迪·波拉 | 3 | 3 |
7 巴尤·普拉达纳·安德里塔莫科 | 2 | |
8 维尔丹·拉姆达尼 | 1 | 2 |
9 比玛·雷克萨 | 2 | |
10 G. Edginataqi | 2 |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 巴日托 2025-2026
Sân vận động
Stadion 17 MeiBanjarmasin
12000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
BanjarmasinThành phố
巴日托 Info
-Năm thành lập
27Tổng số cầu thủ

