
海湾女足
Last 5 Matches Form Guide
D
2 - 2
L
3 - 1
L
0 - 1
L
2 - 0
D
1 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
- Post season qualification
7.23
29喬丹·西爾科維茨
6.75
16希妮·柯林斯
6.55
21阿達納·科邁蒂
6.45
18约勒·安德森
6.24
24馬迪·莫羅
6.31
17亞曆剋斯·法伊弗
7.69
1
8剋萊爾·赫頓
6.36
41hannah bebar
6.1
9拉恰尔·昆达南吉
6.22
47肯尼迪·富勒
7.92
1
5karlie lema
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
Alex Pfeiffer
Bay FC (w)
6.9
Jordan Silkowitz
Bay FC (w)
6.8
joelle anderson
Bay FC (w)
6.7
Caroline Conti
Bay FC (w)
6.6
Cristiana Girelli
Bay FC (w)
6.6
海湾女足 Standings
Cầu thủ chủ chốt 海湾女足 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 亞曆剋斯·法伊弗 | 2 | 2 |
2 多里安·贝利 | 2 | |
3 克里斯蒂娜·吉雷利 | 2 | |
4 剋萊爾·赫頓 | 1(1) | 1 |
5 约勒·安德森 | 1 | |
6 卡羅琳·康蒂 | 1 | |
7 karlie lema | 1 | |
8 拉恰尔·昆达南吉 | 1 | |
9 Taylor Huff | 1 | 1 |
10 科林斯 | 1 |
Trận kế tiếp
美國女子職業足球賽
00:00
2026-07-11
16
13
1.25
0.91
2.00
1.58
Điều hướng 海湾女足 2026
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
海湾女足 Info
-Năm thành lập
24Tổng số cầu thủ
