
ビルキルカラ FC
マルタ
Cầu thủ giá trị nhất: アレクサンダル・ジョルジェヴィッチ€ 450.0K
Last 5 Matches Form Guide
D
1 - 1
L
2 - 0
W
0 - 2
D
1 - 1
L
2 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Relegation Play-offs
- Title Play-offs
History Rankings
20222023202420262027
Transfer
In
€ 0.0
マルコ・ジュリシッチ
Out
€ 0.0
Jovan Pajović
Top Performers
ビルキルカラ FC Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 ヴァレッタFC | 9 | 21-7 | 22 |
2 マルサクスロックFC | 9 | 15-12 | 17 |
3 フロリアーナ FC | 8 | 20-11 | 15 |
4 スリーマ・ワンダラーズFC | 9 | 12-12 | 14 |
5 ハムルーン・スパルタンズ | 9 | 14-11 | 13 |
6 モスタFC | 9 | 13-13 | 13 |
7 バルザンFC | 9 | 12-10 | 11 |
8 ビルキルカラ FC | 8 | 9-8 | 10 |
9 ハイバーニアンズ FC | 8 | 7-11 | 9 |
10 セントパトリックFC | 9 | 10-15 | 8 |
Cầu thủ chủ chốt ビルキルカラ FC 2026-2027
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 フランクリン・サセレ | 4(2) | |
2 Pablo | 1 | |
3 Amarildo Aparecido de Souza Júnior | 1 | |
4 ザック・ムスカット | 1 | |
5 ンドゥアル・パハマ | 1 | |
6 Fernandinho | 1 | |
7 ヤン・ブスティル | ||
8 vinicius jefferson | ||
9 ジェイク・ヴァッサロ | ||
10 Daesin Hazawi El |
Trận kế tiếp
マルタプレミアリーグ
13:30
2026-10-10
5
2
1.25
2.37
0.87
0.87
Điều hướng ビルキルカラ FC 2026-2027
Sân vận động
Ta'Qali National StadiumTa' Qali
18000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
Ta' QaliThành phố
ビルキルカラ FC Info
1950Năm thành lập
4Tổng số cầu thủ