
ハポエル・ブネイ・サフニンFC
イスラエル
Cầu thủ giá trị nhất: リロイ・オウス€ 1.0M
Last 5 Matches Form Guide
D
1 - 1
W
0 - 1
W
2 - 0
W
1 - 0
L
3 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Relegation Playoffs
- Title Play-offs
History Rankings
20242024202520262027
Transfer
In
€ 0.0
Konstantinos sotiriou
Out
€ 700.0K
アニス・フォラット・アイアス
Top Performers
ori dahan
Bnei Sakhnin
7.4
Raul Balbarau
Bnei Sakhnin
7.2
Leeroy Owusu
Bnei Sakhnin
7.2
Mathew Anim Cudjoe
Bnei Sakhnin
7.1
Dimitri Cavaré
Bnei Sakhnin
6.8
ハポエル・ブネイ・サフニンFC Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 マッカビ・テルアビブ | 8 | 24-8 | 20 |
2 ハポエル・テルアビブ | 8 | 18-5 | 19 |
3 マッカビ・ハイファ | 7 | 18-9 | 18 |
4 ハポエル・ベルシェバ | 7 | 12-8 | 16 |
5 ベイタール・エルサレム | 7 | 11-9 | 13 |
6 ハポエル・ブネイ・サフニンFC | 8 | 6-6 | 11 |
7 マッカビ・ネタニヤ | 8 | 9-8 | 10 |
8 マッカビ・ペタ・ティクヴァFC | 8 | 12-16 | 9 |
9 ハポエル ハイファ | 8 | 11-15 | 9 |
10 イロニ ティベリアス | 8 | 8-12 | 8 |
Cầu thủ chủ chốt ハポエル・ブネイ・サフニンFC 2026-2027
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 アントニオ・セフェル | 2 | |
2 マシュー・アニム・クジョエ | 1 | 2 |
3 ダニエル・パラシュチブ | 1 | |
4 Ahmed Ibrahim Salman | 1 | |
5 サナ・ゴメス | 1 | |
6 バジル・クリ | 1 | |
7 イレイ・ハジャージ | 1 | |
8 オリ・ダハン | 1 | |
9 リロイ・オウス | 1 | 1 |
10 Muhammad Taher Abu Riya |
Trận kế tiếp
イスラエル・プレミアリーグ
16:30
2026-10-10
1
11
3.42
0.87
1.14
0.87
Điều hướng ハポエル・ブネイ・サフニンFC 2026-2027
Sân vận động
Doha StadiumSakhnin
8500Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
SakhninThành phố
ハポエル・ブネイ・サフニンFC Info
1970Năm thành lập
30Tổng số cầu thủ
