保加利亞

保加利亞

保加利亞

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
16/11/26
17:00
愛沙尼亞愛沙尼亞
保加利亞保加利亞
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
13/11/26
19:45
保加利亞保加利亞
冰島冰島
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
06/10/26
FT
盧森堡盧森堡
保加利亞保加利亞
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
03/10/26
FT
冰島冰島
保加利亞保加利亞
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
29/09/26
FT
保加利亞保加利亞
愛沙尼亞愛沙尼亞
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
26/09/26
FT
保加利亞保加利亞
盧森堡盧森堡
國際友誼賽國際友誼賽
05/06/26
FT
摩爾多瓦摩爾多瓦
保加利亞保加利亞
國際友誼賽國際友誼賽
01/06/26
FT
保加利亞保加利亞
黑山黑山
FIFA SeriesFIFA Series
30/03/26
FT
印尼印尼
保加利亞保加利亞
FIFA SeriesFIFA Series
27/03/26
FT
索羅門群島索羅門群島
保加利亞保加利亞

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

保加利亞 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 保加利亞

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

歐洲國家聯賽
歐洲國家聯賽
保加利亞保加利亞
19:45
2026-11-13
冰島冰島
89
Vị trí BXH
75
0.75
Bàn/trận
1.75
1.25
Bàn thua/trận
0.25

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

保加利亞 Info

1923Năm thành lập
26Tổng số cầu thủ