
布爾戈斯
西班牙
Cầu thủ giá trị nhất: 费尔·尼诺€ 2.0M
Last 5 Matches Form Guide
W
1 - 0
W
0 - 2
W
0 - 1
D
0 - 0
D
0 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Degrade Team
- Upgrade Team
- Upgrade Play-offs
6.95
13安德·坎特羅
6.99
2亞歷克斯·利贊科斯
7.18
6塞尔吉奥·冈萨雷兹
7.07
8格雷戈·塞拉
6.93
12弗洛裏安·米格爾
7.14
14大卫·冈萨雷斯
8.2
1
23伊万·莫兰特
6.53
5米古爾·阿蒂恩薩
7.2
21伊尼高.哥杜巴
6.35
9費爾南多·尼諾
6.44
16庫羅
History Rankings
20222023202420252026
Transfer
In
€ 0.0
埃斯特班·萨文里奇
Out
€ 500.0K
大卫·戈達爾
Top Performers
Grego Sierra
Burgos CF
6.9
Ander Cantero
Burgos CF
6.8
David Gonzalez
Burgos CF
6.8
Iván Morante
Burgos CF
6.8
Sergio González
Burgos CF
6.8
布爾戈斯 Standings
Cầu thủ chủ chốt 布爾戈斯 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 大卫·冈萨雷斯 | 12(5) | 6 |
2 費爾南多·尼諾 | 7 | 1 |
3 庫羅 | 6(5) | 4 |
4 凱文·阿平 | 4 | |
5 马里奥·冈萨雷兹 | 4(1) | |
6 伊万·莫兰特 | 2 | 4 |
7 亞歷克斯·利贊科斯 | 1 | 4 |
8 弗洛裏安·米格爾 | 2 | 3 |
9 马特奥·梅希亚 | 3(1) | |
10 伊尼高.哥杜巴 | 2 | 1 |
下一场比赛
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 布爾戈斯
Stadium
Municipal El PlantioBurgos
12200容纳人数
Spain所属国家
布爾戈斯 Info
1964Năm thành lập
22Tổng số cầu thủ
