卡斯卡韋爾

卡斯卡韋爾

巴西

Cầu thủ giá trị nhất: 菲魯格姆€ 525.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
2 - 1
安德拉斯巴西亞安德拉斯巴西亞
W
安德拉斯巴西亞安德拉斯巴西亞
0 - 1
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
D
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
1 - 1
哥列迪巴哥列迪巴
L
歐帕爾利奧歐帕爾利奧
2 - 1
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
L
斯爾諾特斯爾諾特
2 - 1
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾

Results(Last 10 matches)

巴西巴西巴西巴拉納聯賽巴西巴拉納聯賽
11/02/26
FT
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
安德拉斯巴西亞安德拉斯巴西亞
巴西巴西巴西巴拉納聯賽巴西巴拉納聯賽
04/02/26
FT
安德拉斯巴西亞安德拉斯巴西亞
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
巴西巴西巴西巴拉納聯賽巴西巴拉納聯賽
24/01/26
FT
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
哥列迪巴哥列迪巴
巴西巴西巴西巴拉納聯賽巴西巴拉納聯賽
21/01/26
FT
歐帕爾利奧歐帕爾利奧
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
巴西巴西巴西巴拉納聯賽巴西巴拉納聯賽
18/01/26
FT
斯爾諾特斯爾諾特
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
巴西巴西巴西巴拉納聯賽巴西巴拉納聯賽
14/01/26
FT
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
安德拉斯巴西亞安德拉斯巴西亞
巴西巴西巴西巴拉納聯賽巴西巴拉納聯賽
11/01/26
FT
加洛马林加加洛马林加
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
巴西巴西巴西巴拉納聯賽巴西巴拉納聯賽
08/01/26
FT
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
阿祖里茲FC阿祖里茲FC

Standings

#
P
GD
PTS
1
6
14-3
14
2
6
11-10
11
3
6
10-6
10
4
6
4-3
10
5
6
9-7
8
6
6
5-6
6
#
P
GD
PTS
1
6
5-4
11
2
6
7-7
8
3
6
8-8
7
4
6
4-8
5
5
6
6-13
4
6
6
5-13
3
  • Relegation Playoffs
  • Play Offs: Quarter-finals
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
路易斯·安德烈
0.0
1路易斯·安德烈
西裏羅
0.0
9西裏羅
Jonathan
0.0
29Jonathan
fabio
0.0
28fabio
吉奧瓦尼
0.0
5吉奧瓦尼
Gustavo Guru
0.0
32Gustavo Guru
barreto ian
0.0
6barreto ian
Victor Joao
0.0
7Victor Joao
libano
0.0
2libano

History Rankings

21566

Transfer

In

€ 0.0
勞爾

勞爾

Out

€ 0.0
瑪格諾

瑪格諾

Top Performers

卡斯卡韋爾 Standings

#MPGDPTS
1
隆德里納隆德里納
614-314
2
伊瓜蘇伊瓜蘇
611-1011
3
阿祖里茲FC阿祖里茲FC
65-411
4
巴拉納競技巴拉納競技
610-610
5
約瑟斯獨立PR約瑟斯獨立PR
64-310
6
馬林加馬林加
69-78
7
哥列迪巴哥列迪巴
67-78
8
斯爾諾特斯爾諾特
68-87
9
卡斯卡韋爾卡斯卡韋爾
65-66
10
歐帕爾利奧歐帕爾利奧
64-85

Cầu thủ chủ chốt 卡斯卡韋爾 2026

# PlayerGoalsAssists
1
吉列爾梅·巴爾多·博雷奇吉列爾梅·巴爾多·博雷奇
2
2
塞缪尔·蒂巴塞缪尔·蒂巴
1
3
佩卡尼亞·佩德羅佩卡尼亞·佩德羅
1
4
kauhe galdinokauhe galdino
1
5
吉奧瓦尼吉奧瓦尼
1
6
薩西·維托爾薩西·維托爾
1
7
NeguebaNegueba
8
NeguebaNegueba
9
路易斯·恩裏剋路易斯·恩裏剋
10
路易斯·安德烈路易斯·安德烈

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Olimpico Regional Arnaldo BusattoCascavel
25000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
CascavelThành phố

卡斯卡韋爾 Info

-Năm thành lập
34Tổng số cầu thủ