
西恩夏諾
秘魯
Cầu thủ giá trị nhất: 凯文·贝塞拉€ 500.0K
Last 5 Matches Form Guide
W
2 - 0
L
2 - 0
L
1 - 3
W
3 - 2
D
2 - 2
Results(Last 10 matches)
Standings
- Title Play-offs
7.18
1贡萨洛·法尔孔
8.42
22卡洛斯·卡贝洛
7.27
4马里亚诺·博利亚奇诺
7.71
3凯文·贝塞拉
7.47
16马科斯·马丁尼奇
6.63
88格爾森·巴雷托
7.2
5聖地亞哥·阿裏亞斯
7.7
7克里斯蒂安·蘇扎
7.4
10亞歷山大·哈保爾戈
8.2
1
19马蒂亚斯·苏卡
8.2
1
21加雷斯
History Rankings
Transfer
In
€ 0.0
迪迪埃·拉·托雷
Out
€ 0.0
佛朗哥·梅迪纳
Top Performers
Alejandro Hohberg
Cienciano
7.3
Carlos Garcés
Cienciano
7.2
Cristian Souza
Cienciano
7.0
Matias Succar
Cienciano
6.8
Gonzalo Falcón
Cienciano
6.8
Cầu thủ chủ chốt 西恩夏諾 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 亞歷山大·哈保爾戈 | 11(4) | 5 |
2 加雷斯 | 10(1) | 2 |
3 班迪耶拉 | 6 | |
4 马蒂亚斯·苏卡 | 4 | 1 |
5 克里斯蒂安·蘇扎 | 3 | |
6 克里斯蒂安·苏扎 | 1 | 2 |
7 阿奎尔 | 2 | |
8 格爾森·巴雷托 | 2 | |
9 阿德馬爾·羅布萊斯 | 1 | |
10 阿德瑪·羅伯斯 | 1 |
Trận kế tiếp
秘魯甲級聯賽
20:00
2026-08-06
14
13
1.25
1.85
1.30
1.35
Điều hướng 西恩夏諾 2026
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la VegaCusco
45000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
CuscoThành phố
西恩夏諾 Info
1901Năm thành lập
24Tổng số cầu thủ
