
CS ペトロクブ
モルドバ
Cầu thủ giá trị nhất: ミハイ・ルパン€ 450.0K
Last 5 Matches Form Guide
W
3 - 0
L
1 - 0
L
2 - 1
W
1 - 2
W
3 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
0.0
25イリエ・ボトナリ
0.0
37ダン・プスカス
0.0
2ウラド・パスカリ
0.0
15Petru popescu
0.0
31ヴィクター・ドドン
0.0
3Catalin Cucos
0.0
24Ovidiu David
0.0
7マリウス・イオシポイ
0.0
90イオン・ヤルダン
0.0
23ミハイ・ルパン
0.0
10ボグダン・ムステアタ
History Rankings
20242024202520262027
Transfer
In
€ 0.0
Donalio Melachio Douanla
Out
€ 0.0
ニコライ・チェボタリ
Top Performers
CS ペトロクブ Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt CS ペトロクブ 2026-2027
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Nicolae Rotaru | 4 | |
2 ダン・プスカス | 4 | |
3 イオン・ヤルダン | 3 | |
4 Petru popescu | 2 | |
5 クリスティアン・ロタル | 2 | |
6 セルジュ・プラティカ | 2(1) | |
7 イリエ・ボトナリ | 1 | |
8 マリウス・イオシポイ | 1 | |
9 Ovidiu David | ||
10 Maxim Cojocaru |
Trận kế tiếp
モルドバスーパーリーグ
17:00
2026-09-05
1
3
2.20
1.90
0.80
1.00
Điều hướng CS ペトロクブ 2026-2027
Sân vận động
Stadionul OrășenescBalti
5000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
BaltiThành phố
CS ペトロクブ Info
-Năm thành lập
17Tổng số cầu thủ