智慧SC

智慧SC

黎巴嫩

Cầu thủ giá trị nhất: Hatem Eid€ 150.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
智慧SC智慧SC
0 - 1
貝魯特星貝魯特星
W
智慧SC智慧SC
4 - 1
蘇爾團結蘇爾團結
W
智慧SC智慧SC
4 - 2
瑪巴拉瑪巴拉
D
智慧SC智慧SC
3 - 3
賈瓦亞賈瓦亞
L
盟約體育盟約體育
1 - 0
智慧SC智慧SC

Results(Last 10 matches)

黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
03/07/26
FT
智慧SC智慧SC
貝魯特星貝魯特星
黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
29/06/26
FT
智慧SC智慧SC
蘇爾團結蘇爾團結
黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
25/06/26
FT
智慧SC智慧SC
瑪巴拉瑪巴拉
黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
20/06/26
FT
智慧SC智慧SC
賈瓦亞賈瓦亞
黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
16/06/26
FT
盟約體育盟約體育
智慧SC智慧SC
黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
12/06/26
FT
阿巴西亞阿巴西亞
智慧SC智慧SC
黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
18/05/26
FT
賈瓦亞賈瓦亞
智慧SC智慧SC
黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
15/05/26
FT
貝魯特星貝魯特星
智慧SC智慧SC
黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
16/02/26
FT
智慧SC智慧SC
貝魯特海岸青年貝魯特海岸青年
黎巴嫩黎巴嫩黎巴嫩聯賽黎巴嫩聯賽
06/02/26
FT
智慧SC智慧SC
贝鲁特宁静贝鲁特宁静

Standings

#
P
GD
PTS
1
21
53-9
53
2
21
42-10
46
3
21
34-22
40
4
21
31-14
38
5
21
30-17
36
6
21
29-27
30
7
21
22-21
27
8
21
12-36
22
9
21
16-30
20
10
21
12-26
17
11
11
8-20
10
12
21
4-61
1
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

33356
20232024202420252026

Transfer

In

€ 0.0
哈桑·哈茲梅

哈桑·哈茲梅

Out

€ 0.0
易蔔拉欣·穆薩

易蔔拉欣·穆薩

Top Performers

智慧SC Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 智慧SC 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
拉比·阿塔亞拉比·阿塔亞
31
2
鬍塞因·埃德爾鬍塞因·埃德爾
1
3
Sekou TraoréSekou Traoré
4
Hasan HmoodHasan Hmood
5
Mahdi TlaysMahdi Tlays
6
Ahmad KaawarAhmad Kaawar
7
Papa Abidine SidibePapa Abidine Sidibe
8
Baffa DiopBaffa Diop
9
Mansa KonateMansa Konate
10
艾哈邁德·賈盧艾哈邁德·賈盧

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Sin El Fil StadiumBeirut
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
BeirutThành phố

智慧SC Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ