古巴

古巴

古巴

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

美洲國家聯賽美洲國家聯賽
11/11/26
21:00
古巴古巴
格林納達格林納達
美洲國家聯賽美洲國家聯賽
11/11/26
21:00
博內爾島博內爾島
古巴古巴
美洲國家聯賽美洲國家聯賽
05/10/26
FT
古巴古巴
聖基茨和尼維斯聖基茨和尼維斯
美洲國家聯賽美洲國家聯賽
02/10/26
FT
聖基茨和尼維斯聖基茨和尼維斯
古巴古巴
美洲國家聯賽美洲國家聯賽
28/09/26
FT
古巴古巴
博內爾島博內爾島
美洲國家聯賽美洲國家聯賽
25/09/26
FT
格林納達格林納達
古巴古巴
NC A SNC A S
29/03/26
FT
多明尼加共和國多明尼加共和國
古巴古巴
NC A SNC A S
26/03/26
FT
馬提尼克馬提尼克
古巴古巴
國際友誼賽國際友誼賽
15/11/25
FT
馬提尼克馬提尼克
古巴古巴
國際友誼賽國際友誼賽
12/11/25
FT
古巴古巴
聖盧西亞聖盧西亞

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

古巴 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 古巴

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

美洲國家聯賽
美洲國家聯賽
古巴古巴
21:00
2026-11-11
格林納達格林納達
162
Vị trí BXH
166
2.50
Bàn/trận
1.00
1.25
Bàn thua/trận
3.00

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

古巴 Info

1924Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ