塞浦路斯
塞浦路斯
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
0.0
12安德烈亞斯
0.0
6詹尼斯·薩蒂亞斯
0.0
3康斯坦丁諾斯·索蒂羅
0.0
4斯特利奥斯·安德烈
0.0
7安德森·科雷亞
0.0
20卡斯坦奴斯
0.0
8查拉蘭波斯·基里亞庫
0.0
13約翰·庫斯提
0.0
23A. Neophytou
0.0
11安德魯尼科斯·卡庫利斯
0.0
21马力诺·乔尼思
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
塞浦路斯 Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 塞浦路斯
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
歐洲國家聯賽
18:45
2026-09-25
80
124
-
-
-
-
Điều hướng 塞浦路斯
Stadium
容纳人数
所属国家
塞浦路斯 Info
1934Năm thành lập
25Tổng số cầu thủ