Lực lượng Phòng vệ ETH

Lực lượng Phòng vệ ETH

Ethiopia

Cầu thủ giá trị nhất: Bereket desta€ 175.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
0 - 0
Hadiya HossanaHadiya Hossana
L
Sheger KetemaSheger Ketema
2 - 0
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
W
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
1 - 0
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
L
Thánh GeorgeThánh George
3 - 0
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
L
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
1 - 2
Arba MinchArba Minch

Results(Last 10 matches)

EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
03/07/26
FT
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
Hadiya HossanaHadiya Hossana
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
28/06/26
FT
Sheger KetemaSheger Ketema
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
21/06/26
FT
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
Bảo hiểm EthiopiaBảo hiểm Ethiopia
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
14/06/26
FT
Thánh GeorgeThánh George
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
28/05/26
FT
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
Arba MinchArba Minch
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
19/05/26
FT
Bahir Dar KenemaBahir Dar Kenema
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
14/05/26
FT
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
Negele ArsiNegele Arsi
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
09/05/26
FT
Ethiopia BunnaEthiopia Bunna
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
04/05/26
FT
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH
Adama CityAdama City
EthiopiaEthiopiaGiải ngoại hạng EthiopiaGiải ngoại hạng Ethiopia
29/04/26
FT
Ethio Electric FCEthio Electric FC
Lực lượng Phòng vệ ETHLực lượng Phòng vệ ETH

Standings

#
P
GD
PTS
1
38
43-23
68
2
38
37-30
60
3
39
45-33
58
4
38
28-28
55
5
38
32-26
54
6
38
33-31
54
7
38
37-31
51
8
38
40-39
51
9
38
37-33
50
10
37
34-30
50
11
38
28-28
48
12
38
31-35
48
13
38
45-45
47
14
38
35-39
46
15
39
32-38
46
16
37
29-31
43
17
38
24-32
42
18
38
26-42
42
19
38
30-36
41
20
38
30-46
35
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

992103
20222023202420252026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Lực lượng Phòng vệ ETH Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt Lực lượng Phòng vệ ETH 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Chernet GugsaChernet Gugsa
7(1)
2
Charles MuslegeCharles Muslege
4
3
Bereket destaBereket desta
4
4
Alembirhan Yigzaw AzanaweAlembirhan Yigzaw Azanawe
3
5
Mohammed aberaMohammed abera
2
6
Markos birukMarkos biruk
2
7
Abdulkerim workuAbdulkerim worku
2
8
Collins KudjoeCollins Kudjoe
1
9
Girum hagosGirum hagos
1
10
Amanuel YohanisAmanuel Yohanis
1

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

Lực lượng Phòng vệ ETH Info

-Năm thành lập
21Tổng số cầu thủ