Cancel
Trực tiếp trận đấu
Giải đấu
Tin tức
Trận đấu
덴마크 우먼
덴마크
Follow
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Danh sách đội
Thống kê
Chuyển nhượng
Chấn thương
Các nhà vô địch
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
여자 월드컵 예선 (UEFA)
09/06/26
FT
FT
세르비아 (w)
1
:
4
HT
1:4
덴마크 우먼
여자 월드컵 예선 (UEFA)
05/06/26
FT
FT
덴마크 우먼
2
:
1
HT
1:0
스웨덴 우먼
여자 월드컵 예선 (UEFA)
18/04/26
FT
FT
덴마크 우먼
0
:
0
HT
0:0
이탈리아 (w)
여자 월드컵 예선 (UEFA)
14/04/26
FT
FT
스웨덴 우먼
1
:
2
HT
1:1
덴마크 우먼
여자 월드컵 예선 (UEFA)
07/03/26
FT
FT
이탈리아 (w)
1
:
1
HT
1:0
덴마크 우먼
여자 월드컵 예선 (UEFA)
03/03/26
FT
FT
덴마크 우먼
3
:
1
HT
2:1
세르비아 (w)
국제 친선 경기
01/12/25
FT
FT
덴마크 우먼
0
:
0
HT
0:0
노르웨이 우먼
UEFA WNL
28/10/25
FT
FT
덴마크 우먼
2
:
0
HT
0:0
핀란드 우먼
UEFA WNL
24/10/25
FT
FT
핀란드 우먼
1
:
6
HT
0:3
덴마크 우먼
Standings
Goals
Tất cả
Passes
Tất cả
Assists
Tất cả
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
5.91
22
프레야 티스가르드
6.65
4
엠마 페르게
6.2
5
시몬 보예 소렌센
6.83
3
스티네 발리사거 페데르센
6.26
15
프레데리케 토겔센
6.54
14
소피 브레드가드
6.39
17
카트린 모러 쿨
8.6
23
소피 스바바
7.07
1
10
페르닐 하더
7.63
1
19
Cecilie Fløe Nielsen
9.46
2
9
아말리 반스가르드
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
덴마크 우먼 Standings
#
MP
W
D
L
GD
PTS
Cầu thủ chủ chốt 덴마크 우먼
# Player
Goals
Assists
Trận kế tiếp
-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-
Điều hướng 덴마크 우먼
Tổng quan 덴마크 우먼
Lịch đấu & kết quả 덴마크 우먼
Bảng xếp hạng 덴마크 우먼
Thống kê 덴마크 우먼
Chuyển nhượng 덴마크 우먼
Chấn thương 덴마크 우먼
Sân vận động
-
-
-
Sức chứa
-
Năm xây dựng
-
Mặt sân
-
Thành phố
덴마크 우먼 Info
-
Năm thành lập
22
Tổng số cầu thủ