Cancel
Trực tiếp trận đấu
Giải đấu
Tin tức
Trận đấu
馬哈奇卡拉戴拿模B隊
俄羅斯
2026
Follow
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Danh sách đội
Thống kê
Chuyển nhượng
Chấn thương
Các nhà vô địch
No data available
Information for this section is not available at the moment.
馬哈奇卡拉戴拿模B隊 Standings
#
MP
W
D
L
GD
PTS
1
斯巴達坦波夫
11
10
1
0
23-4
31
2
迪沙辛斯克
11
9
1
1
28-10
28
3
索利戈爾塔甘羅格
11
9
1
1
20-6
28
4
聖彼得堡戴拿模
10
8
1
1
18-3
25
5
羅斯杜夫B隊
11
8
0
3
25-12
24
6
FC 塞瓦斯托波爾
11
7
3
1
18-6
24
7
克孜爾塔什
11
6
2
3
18-11
20
8
魯賓雅爾塔
11
5
3
3
14-10
18
9
德魯日巴
11
5
3
3
13-9
18
10
FC波別達
11
5
2
4
21-11
17
Điều hướng 馬哈奇卡拉戴拿模B隊
Tổng quan 馬哈奇卡拉戴拿模B隊
Lịch đấu & kết quả 馬哈奇卡拉戴拿模B隊
Bảng xếp hạng 馬哈奇卡拉戴拿模B隊
Thống kê 馬哈奇卡拉戴拿模B隊
Chuyển nhượng 馬哈奇卡拉戴拿模B隊
Chấn thương 馬哈奇卡拉戴拿模B隊