花花

花花

中國香港

Cầu thủ giá trị nhất: 賴耀昌€ 46.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
花花花花
6 - 1
葛士寶葛士寶

Results(Last 10 matches)

中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
17/01/27
05:30
花花花花
油尖旺油尖旺
中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
10/01/27
07:00
屯門體育會屯門體育會
花花花花
中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
20/12/26
05:30
駿達駿達
花花花花
中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
13/12/26
05:00
花花花花
晨曦晨曦
中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
29/11/26
05:00
葵青葵青
花花花花
中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
15/11/26
07:30
虎門虎門
花花花花
中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
08/11/26
11:30
灣仔灣仔
花花花花
中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
01/11/26
05:30
花花花花
九龍木球會九龍木球會
中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
25/10/26
07:30
光華光華
花花花花
中國中國香港足球乙級聯賽香港足球乙級聯賽
18/10/26
07:00
花花花花
荃灣荃灣

Standings

#
P
GD
PTS
1
1
6-1
3
2
1
2-0
3
3
1
2-1
3
4
1
2-1
3
5
1
1-0
3
6
1
1-0
3
7
1
2-2
1
8
1
2-2
1
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
1
1-2
0
12
1
1-2
0
13
1
0-1
0
14
1
0-1
0
15
1
0-2
0
16
1
1-6
0
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

2414151
20202021202220232027

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

花花 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 花花 2026-2027

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

香港足球乙級聯賽
香港足球乙級聯賽
瑞通瑞通
07:30
2026-09-13
花花花花
7
Vị trí BXH
1
2.00
Bàn/trận
6.00
2.00
Bàn thua/trận
1.00

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

花花 Info

-Năm thành lập
70Tổng số cầu thủ