
艾治拿斯
塞浦路斯
Cầu thủ giá trị nhất: 尼古拉斯·安德雷根€ 800.0K
Last 5 Matches Form Guide
L
1 - 2
W
1 - 3
L
1 - 0
W
2 - 1
L
3 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
0.0
64拉斐爾·卡馬喬
0.0
27阿洛伊斯·康菲斯
0.0
14馬裏奧斯·迪米特裏烏
0.0
44nikolas giallouros
0.0
17巴勃罗·冈萨雷斯·华雷斯
0.0
5路易斯·费利佩
0.0
77卡洛斯·伦特里亚
0.0
10马里奥斯·佩奇利瓦尼斯
0.0
47nikolas perdios
0.0
38奥阿基姆·图姆帕斯
0.0
3Pantelis Andreou
History Rankings
20222024202420252026
Transfer
In
€ 0.0
盧卡斯·比剋爾
Out
€ 100.0K
德扬·德拉贾尼
Top Performers
艾治拿斯 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 艾治拿斯 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 尼古拉斯·安德雷根 | 12 | |
2 克里斯托斯·吉奥西斯 | 8(1) | |
3 almeida breno | 3 | |
4 埃曼努埃尔·洛莫蒂 | 2(1) | |
5 巴勃罗·冈萨雷斯·华雷斯 | 2 | |
6 胡安-包蒂斯塔-切哈斯 | 1 | |
7 nikolas giallouros | 1 | |
8 拉斐爾·卡馬喬 | 1 | |
9 馬查度 | 1 | |
10 乔治·帕帕乔吉欧 | 1 |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 艾治拿斯 2025-2026
Sân vận động
Dasaki StadiumAchna
7000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
AchnaThành phố
艾治拿斯 Info
1968Năm thành lập
34Tổng số cầu thủ
