愛華頓U23

愛華頓U23

英格蘭

Cầu thủ giá trị nhất: 里斯·韦尔奇€ 350.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Standings

#
P
GD
PTS
1
26
65-32
54
2
26
59-39
48
3
26
56-48
41
4
26
47-37
40
5
26
54-50
39
6
26
46-43
39
7
26
49-45
37
8
26
38-53
37
9
26
50-56
35
10
26
41-41
34
11
26
33-54
29
12
26
39-47
28
13
26
44-49
27
14
26
31-58
15
#
P
GD
PTS
1
26
64-27
62
2
26
46-37
47
3
26
34-36
43
4
26
52-31
42
5
26
64-52
39
6
26
46-39
39
7
25
43-39
39
8
26
51-56
38
9
26
44-54
35
10
26
53-51
32
11
26
31-50
26
12
26
35-49
24
13
25
31-49
23
14
26
32-56
23
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

717511
20182019202020212022

Transfer

In

€ 0.0
埃利斯·西姆斯

埃利斯·西姆斯

Out

€ 0.0
劉易斯·吉布森

劉易斯·吉布森

Top Performers

愛華頓U23 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 愛華頓U23 2021-2022

# PlayerGoalsAssists
1
托马斯·坎农托马斯·坎农
81
2
路易斯·杜賓路易斯·杜賓
62
3
查理·惠特剋查理·惠特剋
51
4
里斯·休斯里斯·休斯
25
5
斯坦利·米爾斯斯坦利·米爾斯
24
6
以撒·普莱斯以撒·普莱斯
12
7
埃利斯·西姆斯埃利斯·西姆斯
02
8
埃纳尔·艾弗森埃纳尔·艾弗森
12
9
R.費雷拉R.費雷拉
20
10
裏斯·韋爾奇裏斯·韋爾奇
10

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

愛華頓U23 Info

-Năm thành lập
1Tổng số cầu thủ