
塔林花花
愛沙尼亞
Cầu thủ giá trị nhất: 勞諾·薩皮內恩€ 300.0K
Last 5 Matches Form Guide
L
1 - 3
W
0 - 4
W
0 - 3
W
0 - 1
W
5 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
0.0
99考尔·基维拉
0.0
2尼基塔·卡爾莫科夫
0.0
23米哈伊尔·科洛博夫
0.0
6羅伯特·維林
0.0
3艾隆·科洛
0.0
32弗拉迪斯拉夫·克里達
0.0
18雷莫·瓦爾德梅茨
0.0
7丹尼尔·库拉辛
0.0
14托尼·瓦尔朱德
0.0
29阿拉馬
0.0
11勞諾·薩皮內恩
History Rankings
Transfer
In
€ 0.0
考尔·基维拉
Out
€ 180.0K
馬滕·庫斯剋
Top Performers
塔林花花 Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 塔林花花 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 勞諾·薩皮內恩 | 9(2) | 4 |
2 謝爾蓋·澤尼約夫 | 5 | 3 |
3 阿拉馬 | 4 | 4 |
4 托尼·瓦尔朱德 | 1(1) | 2 |
5 乌斯塔·塔尼尔 | 2 | 1 |
6 桑德.托克斯 | 2 | |
7 伊爾加·安東諾夫 | 2 | |
8 雷莫·瓦爾德梅茨 | 2 | 1 |
9 尼基塔·卡爾莫科夫 | 2 | |
10 米哈伊尔·科洛博夫 | 1 |
下一场比赛
愛沙尼亞甲級聯賽
16:00
2026-06-16
5
3
1.26
2.14
1.93
1.07
Điều hướng 塔林花花
Stadium
A. Le Coq ArenaTallinn
15000容纳人数
Estonia所属国家
塔林花花 Info
1990Năm thành lập
22Tổng số cầu thủ
