
FC イベリア 1999 トビリシ
ジョージア
Cầu thủ giá trị nhất: アルメルジュニアゾホウリ€ 600.0K
Last 5 Matches Form Guide
L
1 - 2
D
1 - 1
W
1 - 0
L
3 - 2
W
1 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
Passes
0.0
1トルニケ・メグレリシヴィリ
0.0
20アルメルジュニアゾホウリ
0.0
25アレクサンドレ・アミスラシュヴィリ
0.0
4Vahid Selimović
0.0
5ジェマリ・ジョージ・ジンジョラバ
0.0
6dadian nikoloz
0.0
8Bakar Kardava
0.0
11andria bartishvili
0.0
7パータ・グドゥシャウリ
0.0
9アミラン・ジャガニア
0.0
24Vakho Bedoshvili
History Rankings
Transfer
In
€ 0.0
Hlib Hrachov
Out
€ 200.0K
サバ・ママツァシヴィリ
Top Performers
FC イベリア 1999 トビリシ Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt FC イベリア 1999 トビリシ 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 アミラン・ジャガニア | 5 | 1 |
2 ジェマリ・ジョージ・ジンジョラバ | 5(4) | |
3 Vakho Bedoshvili | 4 | 2 |
4 パータ・グドゥシャウリ | 4 | 1 |
5 dadian nikoloz | 3 | |
6 Giorgi Kutsia | 1 | 2 |
7 andria bartishvili | 2(1) | 2 |
8 グラム・ゴシュテリアーニ | 2 | |
9 アルメルジュニアゾホウリ | 1 | |
10 cafe lucas | 1 | 1 |
Trận kế tiếp
ジョージア・エロブヌリ・リガ
15:00
2026-06-23
2
10
1.38
0.66
0.94
1.77
Điều hướng FC イベリア 1999 トビリシ 2026
Sân vận động
Stadioni BendelaTbilisi
2000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
TbilisiThành phố
FC イベリア 1999 トビリシ Info
-Năm thành lập
20Tổng số cầu thủ
